| Vietnamese | quan chức |
| English | Nofficial |
| Example |
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cơ quan chức năng |
| English | Nauthorities |
| Example |
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.